Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Dram Armenia cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = AMD
Cập nhật
1
TZS
=
0.1359741
AMD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = ֏0.1359741 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = TSh7.354342 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏0.13597141
Hiện tại
֏0.1359741
Cao nhất
֏0.13625373
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1359741 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00028 AMD
-0.21%
7 ngày qua
-0.000396 AMD
-0.29%
30 ngày qua
-0.001584 AMD
-1.15%
1 năm qua
-0.019483 AMD
-12.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.13531336 Hôm nay
0.1359741 Cao nhất
0.15776769
0.13531336 Hôm nay
0.1359741 Cao nhất
0.15776769
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-3.97%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-0.58%
Tháng 3
-2.32%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18758666 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18758666 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16840339
–
0.22408522
AMD
Năm biến động
-18.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16213955 AMD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.152615
–
0.17096184
AMD
Năm biến động
-4.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15044661 AMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.14143354
–
0.1670772
AMD
Năm biến động
+1.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15132209 AMD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.14218397
–
0.16352331
AMD
Năm biến động
-5.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1382853 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13531336
–
0.15449317
AMD
Năm biến động
-11.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.