Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = AFN

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Afghani Afghanistan 35.75418827 AFN
-1.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ؋35.75418827 Hiện tại ؋35.75418827 Cao nhất ؋36.3128486
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.75418827 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.55866 AFN
-1.54%
7 ngày qua
-0.55866 AFN
-1.54%
30 ngày qua
-1.117322 AFN
-3.03%
1 năm qua
-2.511844 AFN
-6.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
34.63686983
Hôm nay
35.75418827
Cao nhất
38.26603184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 49.94450858 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 49.94450858 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.33140121 – 58.56857003 AFN
Năm biến động -15.65%
2023
Tỷ giá trung bình 45.91630745 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
38.31188748 – 50.75136765 AFN
Năm biến động -19.58%
2024
Tỷ giá trung bình 39.12180444 AFN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
36.12421281 – 41.46317377 AFN
Năm biến động -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 38.88993281 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
36.45103799 – 43.55220943 AFN
Năm biến động -5.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.12175126 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.63686983 – 37.43016592 AFN
ANG giảm giá -3.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.