Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = ANG
Cập nhật
1
AFN
=
0.02796875
ANG
+1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = ƒ0.02796875 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ؋35.75418827 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.02753846
Hiện tại
ƒ0.02796875
Cao nhất
ƒ0.02796875
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02796875 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00043 ANG
+1.56%
7 ngày qua
+0.00043 ANG
+1.56%
30 ngày qua
+0.000848 ANG
+3.13%
1 năm qua
+0.001836 ANG
+7.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.02613284 Hôm nay
0.02796875 Cao nhất
0.02887097
0.02613284 Hôm nay
0.02796875 Cao nhất
0.02887097
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02768773 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02007362 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.017074
–
0.02112762
ANG
Năm biến động
+18.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02194062 ANG
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.0197039
–
0.02610156
ANG
Năm biến động
+24.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02557987 ANG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.02411779
–
0.02768226
ANG
Năm biến động
+0.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02574702 ANG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.02296095
–
0.02743406
ANG
Năm biến động
+5.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02768773 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02671642
–
0.02887097
ANG
AFN tăng giá
+3.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.