Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Lek Albania cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = ALL

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Lek Albania 45.49841564 ALL
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L45.31272179 Hiện tại L45.49841564 Cao nhất L45.49841564
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang ALL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.49841564 ALL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.185694 ALL
+0.41%
7 ngày qua
+0.221264 ALL
+0.49%
30 ngày qua
-0.185942 ALL
-0.41%
1 năm qua
-1.43164 ALL
-3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
44.14453408
Hôm nay
45.49841564
Cao nhất
46.98831955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang ALL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 62.71595656 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.71595656 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.05721217 – 67.0115582 ALL
Năm biến động +0.48%
2023
Tỷ giá trung bình 55.82987244 ALL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
49.76227384 – 61.80020479 ALL
Năm biến động -12.67%
2024
Tỷ giá trung bình 51.64116244 ALL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
49.00051447 – 53.78866191 ALL
Năm ổn định +0.96%
2025
Tỷ giá trung bình 48.40064238 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
45.69586983 – 53.69918193 ALL
Năm biến động -12.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.50477326 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.14453408 – 46.82306089 ALL
Năm ổn định -1.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.