Tỷ giá Lek Albania sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = ANG
Cập nhật
1
ALL
=
0.02197879
ANG
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ƒ0.02197879 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = L45.49841564 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.02197879
Hiện tại
ƒ0.02197879
Cao nhất
ƒ0.02206886
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02197879 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00009 ANG
-0.41%
7 ngày qua
-0.000107 ANG
-0.49%
30 ngày qua
+0.000089 ANG
+0.41%
1 năm qua
+0.00067 ANG
+3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.02128188 Hôm nay
0.02197879 Cao nhất
0.02265286
0.02128188 Hôm nay
0.02197879 Cao nhất
0.02265286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02197715 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01596516 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0149228
–
0.01783892
ANG
Năm biến động
-0.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01795747 ANG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01618118
–
0.02009554
ANG
Năm biến động
+14.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01937428 ANG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.01859128
–
0.02040795
ANG
Năm ổn định
-0.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02071179 ANG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.01862226
–
0.02188382
ANG
Năm biến động
+13.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02197715 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.021357
–
0.02265286
ANG
Năm ổn định
+1.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.