Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Argentina cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = ARS

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Peso Argentina 857.8198324 ARS
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $853.80821229 Hiện tại $857.8198324 Cao nhất $857.97861173
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
857.8198324 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001397 ARS
7 ngày qua
+8.289938 ARS
+0.98%
30 ngày qua
+6.090223 ARS
+0.72%
1 năm qua
+30.882346 ARS
+3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
756.7149162
Hôm nay
857.8198324
Cao nhất
861.51709106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 840.54464227 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 72.51769124 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.9456965 – 98.27866965 ARS
Năm biến động +72.52%
2023
Tỷ giá trung bình 164.37295956 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
98.052582 – 449.0312005 ARS
Năm biến động +357.95%
2024
Tỷ giá trung bình 507.86827974 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
448.3346168 – 572.42966085 ARS
Năm biến động +27.58%
2025
Tỷ giá trung bình 693.44685276 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
571.58956303 – 832.12586592 ARS
Năm biến động +41.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 840.54464227 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
756.7149162 – 861.51709106 ARS
Năm biến động +5.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.