Tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = ANG

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Guilder Antille Hà Lan 0.00116574 ANG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.00116553 Hiện tại ƒ0.00116574 Cao nhất ƒ0.00117122
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00116574 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.000011 ANG
-0.95%
30 ngày qua
-0.000008 ANG
-0.71%
1 năm qua
-0.000044 ANG
-3.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00116074
Hôm nay
0.00116574
Cao nhất
0.0013215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01415768 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01415768 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01017515 – 0.01756059 ANG
Năm biến động -42.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00688181 ANG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00222702 – 0.01019861 ANG
Năm biến động -78.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00197861 ANG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00174694 – 0.00223048 ANG
Năm biến động -21.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00146542 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00120174 – 0.00174951 ANG
Năm biến động -29.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00119071 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00116074 – 0.0013215 ANG
Năm biến động -5.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.