Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = BDT
Cập nhật
1
ANG
=
69.46585978
BDT
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = ৳69.46585978 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = ƒ0.01439556 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
৳69.26985587
Hiện tại
৳69.46585978
Cao nhất
৳69.55435475
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
69.46585978 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.196004 BDT
+0.28%
7 ngày qua
+0.524091 BDT
+0.76%
30 ngày qua
+0.794923 BDT
+1.16%
1 năm qua
+1.290255 BDT
+1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
67.81273017 Hôm nay
69.46585978 Cao nhất
69.55435475
67.81273017 Hôm nay
69.46585978 Cao nhất
69.55435475
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 68.85272445 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
51.78210498 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.44492394
–
59.02019306
BDT
Năm biến động
+20.33%
2023
Tỷ giá trung bình
59.96787022 BDT
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
57.23482885
–
61.45246824
BDT
ANG tăng giá
+6.39%
2024
Tỷ giá trung bình
64.06550789 BDT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
60.48316063
–
66.33562467
BDT
ANG tăng giá
+8.89%
2025
Tỷ giá trung bình
67.94139133 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
66.30421033
–
68.69496313
BDT
ANG tăng giá
+3.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.85272445 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.81273017
–
69.55435475
BDT
Năm ổn định
+1.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.