Tỷ giá Taka Bangladesh sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = ANG

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Guilder Antille Hà Lan 0.01439556 ANG
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ƒ0.01437725 Hiện tại ƒ0.01439556 Cao nhất ƒ0.01443629
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01439556 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000041 ANG
-0.28%
7 ngày qua
-0.00005 ANG
-0.35%
30 ngày qua
-0.000167 ANG
-1.14%
1 năm qua
-0.000272 ANG
-1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01437725
Hôm nay
0.01439556
Cao nhất
0.01474649
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0194142 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0194142 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01694335 – 0.02107707 ANG
Năm biến động -16.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01668099 ANG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01627274 – 0.01747188 ANG
BDT giảm giá -6.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01563134 ANG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.01507486 – 0.01653353 ANG
BDT giảm giá -8.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01471894 ANG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01455711 – 0.015082 ANG
BDT giảm giá -3.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01452368 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01437725 – 0.01474649 ANG
Năm ổn định -1.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.