Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = BTN
Cập nhật
1
ANG
=
52.95139553
BTN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ANG = Nu.52.95139553 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ƒ0.01888524 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.52.95139553
Hiện tại
Nu.52.95139553
Cao nhất
Nu.52.95139553
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.95139553 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.019882 BTN
-0.04%
30 ngày qua
-1.165893 BTN
-2.15%
1 năm qua
+3.563791 BTN
+7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
49.38760503 Hôm nay
52.95139553 Cao nhất
54.11728827
49.38760503 Hôm nay
52.95139553 Cao nhất
54.11728827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 53.15677312 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.60452322 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.95996306
–
46.07522403
BTN
Năm biến động
+11.05%
2023
Tỷ giá trung bình
45.8211184 BTN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
45.03066231
–
46.28257035
BTN
Năm ổn định
+0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
46.42244035 BTN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
45.68171618
–
47.50056064
BTN
ANG tăng giá
+2.91%
2025
Tỷ giá trung bình
48.57770963 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
47.36620559
–
50.76056704
BTN
ANG tăng giá
+5.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
53.15677312 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.21972067
–
54.11728827
BTN
ANG tăng giá
+5.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.