Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = ANG

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Guilder Antille Hà Lan 0.01880817 ANG
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.01880817 Hiện tại ƒ0.01880817 Cao nhất ƒ0.01888524
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01880817 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000077 ANG
-0.41%
7 ngày qua
-0.00007 ANG
-0.37%
30 ngày qua
+0.00033 ANG
+1.78%
1 năm qua
-0.00144 ANG
-7.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01847838
Hôm nay
0.01880817
Cao nhất
0.020248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02296096 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02296096 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02170364 – 0.02441408 ANG
Năm biến động -9.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02182504 ANG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.02160641 – 0.02220709 ANG
Năm ổn định -0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02154237 ANG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.02105238 – 0.0218906 ANG
BTN giảm giá -2.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02059203 ANG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01970033 – 0.0211121 ANG
BTN giảm giá -5.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01881653 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01847838 – 0.0199125 ANG
BTN giảm giá -5.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.