Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Chile cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = CLP
Cập nhật
1
ANG
=
546.9273743
CLP
-1.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = $546.9273743 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ƒ0.0018284 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$545.68715084
Hiện tại
$546.9273743
Cao nhất
$550.77094972
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
546.9273743 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-7.921788 CLP
-1.43%
7 ngày qua
-6.128492 CLP
-1.11%
30 ngày qua
-6.659218 CLP
-1.20%
1 năm qua
+18.737715 CLP
+3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
476.80354302 Hôm nay
546.9273743 Cao nhất
556.17318436
476.80354302 Hôm nay
546.9273743 Cao nhất
556.17318436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 538.8631984 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
485.15396958 CLP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
430.30571908
–
582.96466682
CLP
Năm biến động
-0.43%
2023
Tỷ giá trung bình
466.37235266 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
433.27854461
–
525.2574
CLP
Năm biến động
+3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
523.83435394 CLP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
488.67431621
–
552.13620159
CLP
Năm biến động
+12.94%
2025
Tỷ giá trung bình
530.39687036 CLP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
503.08405028
–
564.46246232
CLP
Năm biến động
-8.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
538.8631984 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
476.80354302
–
556.17318436
CLP
Năm biến động
+8.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.