Tỷ giá Peso Chile sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = ANG
Cập nhật
1
CLP
=
0.00183111
ANG
+1.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ƒ0.00183111 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = $546.11731844 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.00180473
Hiện tại
ƒ0.00183111
Cao nhất
ƒ0.00183255
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00183111 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000029 ANG
+1.60%
7 ngày qua
+0.000023 ANG
+1.27%
30 ngày qua
+0.000025 ANG
+1.37%
1 năm qua
-0.000062 ANG
-3.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.001798 Hôm nay
0.00183111 Cao nhất
0.0020973
0.001798 Hôm nay
0.00183111 Cao nhất
0.0020973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00214994 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00207056 ANG
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00171537
–
0.00232393
ANG
Năm biến động
+0.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00214994 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00190383
–
0.00230798
ANG
Năm biến động
-3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00191057 ANG
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00181115
–
0.00204635
ANG
Năm biến động
-11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00188641 ANG
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.0017716
–
0.00198774
ANG
Năm biến động
+9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00185842 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.001798
–
0.0020973
ANG
Năm biến động
-7.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.