Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = CVE

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Escudo Cape Verde 55.11139218 CVE
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $54.94334302 Hiện tại $55.11139218 Cao nhất $55.34916201
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.11139218 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
-0.068939 CVE
-0.12%
7 ngày qua
-0.037567 CVE
-0.07%
30 ngày qua
+0.401545 CVE
+0.73%
1 năm qua
+1.403913 CVE
+2.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
51.44504581
Hôm nay
55.11139218
Cao nhất
55.54469274
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.52%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 58.32960436 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.32960436 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.52086898 – 64.81083554 CVE
Năm biến động +6.22%
2023
Tỷ giá trung bình 56.66689087 CVE
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
54.34446391 – 58.57767171 CVE
ANG giảm giá -3.62%
2024
Tỷ giá trung bình 56.61035669 CVE
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
54.82697931 – 58.96543234 CVE
ANG tăng giá +6.41%
2025
Tỷ giá trung bình 54.59128918 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.11668603 – 60.22086229 CVE
Năm biến động -10.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.49028599 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.44504581 – 55.54469274 CVE
ANG tăng giá +5.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.