Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = EGP

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Bảng Ai Cập 30.11087654 EGP
-1.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £30.06877095 Hiện tại £30.11087654 Cao nhất £30.57240223
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.11087654 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.416777 EGP
-1.37%
7 ngày qua
-1.172053 EGP
-3.75%
30 ngày qua
+0.880485 EGP
+3.01%
1 năm qua
+3.684771 EGP
+13.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
26.04566257
Hôm nay
30.11087654
Cao nhất
31.4503352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+14.38%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
-3.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 29.65320739 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.66173136 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.6645221 – 13.7421574 EGP
Năm biến động +57.37%
2023
Tỷ giá trung bình 17.01541142 EGP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
13.71296113 – 17.39049645 EGP
Năm biến động +24.88%
2024
Tỷ giá trung bình 25.17180556 EGP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
17.0214161 – 28.34739917 EGP
Năm biến động +64.40%
2025
Tỷ giá trung bình 27.46513959 EGP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
26.25097654 – 28.85755531 EGP
ANG giảm giá -5.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.65320739 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.04566257 – 31.4503352 EGP
Năm biến động +13.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.