Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = ANG
Cập nhật
1
EGP
=
0.0332587
ANG
+1.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = ƒ0.0332587 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = £30.06731844 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.03285067
Hiện tại
ƒ0.0332587
Cao nhất
ƒ0.03325981
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0332587 ANG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000549 ANG
+1.68%
7 ngày qua
+0.001295 ANG
+4.05%
30 ngày qua
-0.000977 ANG
-2.86%
1 năm qua
-0.004583 ANG
-12.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.03179616 Hôm nay
0.0332587 Cao nhất
0.03839411
0.03179616 Hôm nay
0.0332587 Cao nhất
0.03839411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-12.57%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-6.82%
Tháng 10
+3.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09564443 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09564443 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07276878
–
0.11541317
ANG
Năm biến động
-36.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05882018 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.05750267
–
0.07292371
ANG
Năm biến động
-19.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04093832 ANG
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0352766
–
0.05874952
ANG
Năm biến động
-39.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03643346 ANG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.03465297
–
0.03809382
ANG
EGP tăng giá
+5.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03377604 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03179616
–
0.03839411
ANG
Năm biến động
-11.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.