Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = GMD
Cập nhật
1
ANG
=
41.06145419
GMD
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = D41.06145419 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ƒ0.02435374 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D41.06145419
Hiện tại
D41.06145419
Cao nhất
D41.48446927
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.06145419 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.279331 GMD
-0.68%
7 ngày qua
-0.139665 GMD
-0.34%
30 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
1 năm qua
+0.139665 GMD
+0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
40.50279888 Hôm nay
41.06145419 Cao nhất
41.62011676
40.50279888 Hôm nay
41.06145419 Cao nhất
41.62011676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 41.14755884 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.73805706 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.20632033
–
34.65814329
GMD
Năm biến động
+17.45%
2023
Tỷ giá trung bình
34.58345358 GMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
32.88740307
–
37.49674517
GMD
Năm biến động
+8.49%
2024
Tỷ giá trung bình
38.18847703 GMD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
37.07206303
–
40.11003979
GMD
ANG tăng giá
+7.21%
2025
Tỷ giá trung bình
40.26139018 GMD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
39.08881644
–
41.62011676
GMD
ANG tăng giá
+3.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
41.14755884 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.50279888
–
41.48446927
GMD
Năm ổn định
-0.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.