Tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = ANG

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Guilder Antille Hà Lan 0.02435374 ANG
+0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.02410541 Hiện tại ƒ0.02435374 Cao nhất ƒ0.02435374
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02435374 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000214 ANG
+0.89%
7 ngày qua
+0.000083 ANG
+0.34%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
-0.000083 ANG
-0.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02402684
Hôm nay
0.02435374
Cao nhất
0.02468965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03262122 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03262122 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02885325 – 0.03423916 ANG
Năm biến động -14.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02896923 ANG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02666898 – 0.03040678 ANG
Năm biến động -7.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02619812 ANG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02493141 – 0.02697449 ANG
GMD giảm giá -6.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02484145 ANG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02402684 – 0.02558276 ANG
GMD giảm giá -3.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02430343 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02410541 – 0.02468965 ANG
Năm ổn định +0.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.