Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Iraq cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = IQD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Dinar Iraq 846.6621352 IQD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د842.4068486 Hiện tại ع.د846.6621352 Cao nhất ع.د847.10467877
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
846.6621352 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.125916 IQD
+0.01%
7 ngày qua
-1.822268 IQD
-0.21%
30 ngày qua
+115.352807 IQD
+15.77%
1 năm qua
+115.093725 IQD
+15.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
726.25520782
Hôm nay
846.6621352
Cao nhất
849.70751285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 809.98206134 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 809.98206134 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
800.90166948 – 817.40009663 IQD
Năm ổn định +0.05%
2023
Tỷ giá trung bình 754.22387044 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
720.15158302 – 821.46214639 IQD
Năm biến động -10.36%
2024
Tỷ giá trung bình 726.82499442 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
720.66876824 – 731.75248102 IQD
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 730.48934936 IQD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
722.6976352 – 735.84797486 IQD
Năm ổn định +0.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 788.56933584 IQD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
726.25520782 – 849.70751285 IQD
Năm biến động +15.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.