Tỷ giá Dinar Iraq sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = ANG
Cập nhật
1
IQD
=
0.00118111
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IQD = ƒ0.00118111 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ع.د846.6621352 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00118049
Hiện tại
ƒ0.00118111
Cao nhất
ƒ0.00118707
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00118111 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 ANG
-0.01%
7 ngày qua
+0.000003 ANG
+0.22%
30 ngày qua
-0.000186 ANG
-13.62%
1 năm qua
-0.000186 ANG
-13.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00117688 Hôm nay
0.00118111 Cao nhất
0.00137693
0.00117688 Hôm nay
0.00118111 Cao nhất
0.00137693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-13.45%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00137585 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0012346 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00122339
–
0.00124859
ANG
Năm ổn định
-0.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00132933 ANG
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00121734
–
0.0013886
ANG
Năm biến động
+11.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00137585 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00136658
–
0.0013876
ANG
Năm ổn định
-0.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00136896 ANG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00135898
–
0.0013837
ANG
Năm ổn định
-0.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00127488 ANG
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00117688
–
0.00137693
ANG
Năm biến động
-13.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.