Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Króna Iceland cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = ISK
Cập nhật
1
ANG
=
67.89385475
ISK
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = kr67.89385475 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ƒ0.01472887 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr67.7150838
Hiện tại
kr67.89385475
Cao nhất
kr68.05027933
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.89385475 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.167598 ISK
-0.25%
7 ngày qua
-0.011173 ISK
-0.02%
30 ngày qua
-0.223464 ISK
-0.33%
1 năm qua
-2.625698 ISK
-3.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
67.11173184 Hôm nay
67.89385475 Cao nhất
71.4972067
67.11173184 Hôm nay
67.89385475 Cao nhất
71.4972067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 76.56083495 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
75.07541403 ISK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
68.85301388
–
82.59386652
ISK
Năm biến động
+9.07%
2023
Tỷ giá trung bình
76.52311945 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.31975513
–
80.58663894
ISK
ANG giảm giá
-4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
76.56083495 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
74.80928736
–
78.84480126
ISK
Năm ổn định
+2.59%
2025
Tỷ giá trung bình
71.52489327 ISK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
67.33519553
–
79.12477804
ISK
Năm biến động
-9.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
68.2245733 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.11173184
–
70.94413408
ISK
ANG giảm giá
-3.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.