Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Yên Nhật cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = JPY

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Yên Nhật 88.07383613 JPY
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥87.98142458 Hiện tại ¥88.07383613 Cao nhất ¥88.22234637
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.07383613 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.040275 JPY
+0.05%
7 ngày qua
+0.295345 JPY
+0.34%
30 ngày qua
-0.102147 JPY
-0.12%
1 năm qua
+1.917244 JPY
+2.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
85.08575419
Hôm nay
88.07383613
Cao nhất
91.53910615
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 88.2610558 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 72.94726167 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.0572222 – 83.77198742 JPY
Năm biến động +13.92%
2023
Tỷ giá trung bình 78.00581536 JPY
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
70.95856058 – 84.37696638 JPY
Năm biến động +7.50%
2024
Tỷ giá trung bình 84.05546151 JPY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
77.95439459 – 89.67671826 JPY
Năm biến động +11.99%
2025
Tỷ giá trung bình 83.45887322 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
78.62513966 – 88.13133086 JPY
Năm biến động +0.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.2610558 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.08575419 – 91.53910615 JPY
Năm ổn định +0.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.