Tỷ giá Yên Nhật sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = ANG
Cập nhật
1
JPY
=
0.01134036
ANG
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ƒ0.01134036 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = ¥88.18058659 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.011335
Hiện tại
ƒ0.01134036
Cao nhất
ƒ0.01136604
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01134036 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000019 ANG
-0.17%
7 ngày qua
-0.000069 ANG
-0.61%
30 ngày qua
-0.000001 ANG
-0.01%
1 năm qua
-0.000277 ANG
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.01092429 Hôm nay
0.01134036 Cao nhất
0.01175285
0.01092429 Hôm nay
0.01134036 Cao nhất
0.01175285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01379886 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01379886 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01193716
–
0.01585861
ANG
Năm biến động
-12.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01284958 ANG
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.01185158
–
0.01409273
ANG
Năm biến động
-6.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01191002 ANG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.01115117
–
0.01282801
ANG
Năm biến động
-10.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01199206 ANG
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.0113467
–
0.01271858
ANG
Năm biến động
-0.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01133077 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01092429
–
0.01175285
ANG
Năm ổn định
-0.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.