Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Loti Lesotho cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = LSL
Cập nhật
1
ANG
=
9.1945933
LSL
-1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = L9.1945933 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ƒ0.10875957 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L9.19308268
Hiện tại
L9.1945933
Cao nhất
L9.26220168
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.1945933 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.119309 LSL
-1.28%
7 ngày qua
-0.113593 LSL
-1.22%
30 ngày qua
-0.108672 LSL
-1.17%
1 năm qua
-0.530202 LSL
-5.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
8.8132648 Hôm nay
9.1945933 Cao nhất
9.72479553
8.8132648 Hôm nay
9.1945933 Cao nhất
9.72479553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.24748892 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.07949086 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.0565525
–
10.2441296
LSL
Năm biến động
+6.66%
2023
Tỷ giá trung bình
10.24748892 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.33205355
–
10.97663356
LSL
Năm biến động
+8.90%
2024
Tỷ giá trung bình
10.17014096 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
9.53191213
–
10.72346151
LSL
Năm biến động
+2.13%
2025
Tỷ giá trung bình
9.97475643 LSL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
9.25439274
–
11.00860279
LSL
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.22669684 LSL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
8.8132648
–
9.61418268
LSL
Năm ổn định
-0.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.