Tỷ giá Loti Lesotho sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = ANG
Cập nhật
1
LSL
=
0.10875957
ANG
+1.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = ƒ0.10875957 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = L9.1945933 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.10796569
Hiện tại
ƒ0.10875957
Cao nhất
ƒ0.10877744
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10875957 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001393 ANG
+1.30%
7 ngày qua
+0.001349 ANG
+1.26%
30 ngày qua
+0.00127 ANG
+1.18%
1 năm qua
+0.00593 ANG
+5.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.10282993 Hôm nay
0.10875957 Cao nhất
0.11346533
0.10282993 Hôm nay
0.10875957 Cao nhất
0.11346533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11062842 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11062842 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09761688
–
0.12412257
ANG
Năm biến động
-6.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09770162 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09110261
–
0.10715755
ANG
Năm biến động
-8.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0984054 ANG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.09325347
–
0.10491074
ANG
Năm biến động
-2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10037088 ANG
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.09083805
–
0.10805679
ANG
Năm biến động
+13.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10839404 ANG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.104013
–
0.11346533
ANG
Năm ổn định
+0.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.