Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Libi cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = LYD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Dinar Libi 3.58366257 LYD
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د3.58366257 Hiện tại ل.د3.58366257 Cao nhất ل.د3.60154134
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.58366257 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003179 LYD
-0.09%
7 ngày qua
+0.00116 LYD
+0.03%
30 ngày qua
+0.013741 LYD
+0.38%
1 năm qua
+0.534331 LYD
+17.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.02282458
Hôm nay
3.58366257
Cao nhất
3.60154134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.56731867 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.66644781 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.53786672 – 2.8103532 LYD
ANG tăng giá +4.90%
2023
Tỷ giá trung bình 2.66969297 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.62191826 – 2.73381046 LYD
Năm ổn định -1.32%
2024
Tỷ giá trung bình 2.68032259 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.62557526 – 2.72844466 LYD
ANG tăng giá +3.18%
2025
Tỷ giá trung bình 2.9526663 LYD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.67088549 – 3.10594637 LYD
Năm biến động +10.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.56731867 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.02320335 – 3.60154134 LYD
Năm biến động +18.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.