Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = MOP
Cập nhật
1
ANG
=
4.50874581
MOP
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = MOP$4.50874581 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ƒ0.22179117 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$4.50874581
Hiện tại
MOP$4.50874581
Cao nhất
MOP$4.50874581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.50874581 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00594 MOP
-0.13%
7 ngày qua
-0.001417 MOP
-0.03%
30 ngày qua
-0.01049 MOP
-0.23%
1 năm qua
+0.049249 MOP
+1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
4.45255419 Hôm nay
4.50874581 Cao nhất
4.53610726
4.45255419 Hôm nay
4.50874581 Cao nhất
4.53610726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.51204587 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.47544108 MOP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
4.43932652
–
4.51475414
MOP
Năm ổn định
-0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
4.47441776 MOP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.45010101
–
4.4872137
MOP
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
4.4594602 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.43538014
–
4.48920559
MOP
Năm ổn định
-0.58%
2025
Tỷ giá trung bình
4.47767331 MOP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
4.42997643
–
4.52256034
MOP
Năm ổn định
+0.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.51204587 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.45255419
–
4.53610726
MOP
Năm ổn định
+0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.