Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = ANG

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Guilder Antille Hà Lan 0.22179117 ANG
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.22179117 Hiện tại ƒ0.22179117 Cao nhất ƒ0.22179117
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22179117 ANG
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000292 ANG
+0.13%
7 ngày qua
+0.00007 ANG
+0.03%
30 ngày qua
+0.000515 ANG
+0.23%
1 năm qua
-0.002449 ANG
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.22045334
Hôm nay
0.22179117
Cao nhất
0.22459019
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.22424394 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22344376 ANG
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.221496 – 0.22525939 ANG
Năm ổn định +0.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22349375 ANG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.22285544 – 0.224714 ANG
Năm ổn định -0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.22424394 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22275656 – 0.22545982 ANG
Năm ổn định +0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22333729 ANG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.22111369 – 0.22573484 ANG
Năm ổn định -0.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22162962 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22045334 – 0.22459019 ANG
Năm ổn định -0.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.