Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = MRU
Cập nhật
1
ANG
=
22.7172648
MRU
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = UM22.7172648 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = ƒ0.04401938 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM22.5
Hiện tại
UM22.7172648
Cao nhất
UM22.7172648
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.7172648 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.089664 MRU
+0.40%
7 ngày qua
+0.231582 MRU
+1.03%
30 ngày qua
+0.409454 MRU
+1.84%
1 năm qua
+0.482628 MRU
+2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
21.73587318 Hôm nay
22.7172648 Cao nhất
22.71818268
21.73587318 Hôm nay
22.7172648 Cao nhất
22.71818268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.39256398 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.55597024 MRU
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
19.97550376
–
21.26967852
MRU
Năm ổn định
-1.60%
2023
Tỷ giá trung bình
20.32718277 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.93897417
–
22.23894303
MRU
Năm biến động
+6.97%
2024
Tỷ giá trung bình
22.0135586 MRU
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
21.39572944
–
22.25377046
MRU
Năm ổn định
+1.37%
2025
Tỷ giá trung bình
22.20588123 MRU
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
21.48958546
–
22.81486885
MRU
Năm ổn định
+0.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.39256398 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.73587318
–
22.71818268
MRU
Năm ổn định
+2.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.