Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = ANG
Cập nhật
1
MRU
=
0.04401938
ANG
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = ƒ0.04401938 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = UM22.7172648 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.04401938
Hiện tại
ƒ0.04401938
Cao nhất
ƒ0.04444444
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04401938 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000174 ANG
-0.39%
7 ngày qua
-0.000453 ANG
-1.02%
30 ngày qua
-0.000603 ANG
-1.35%
1 năm qua
-0.000955 ANG
-2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.04401761 Hôm nay
0.04401938 Cao nhất
0.04600689
0.04401761 Hôm nay
0.04401938 Cao nhất
0.04600689
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04933945 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04866454 ANG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.04701529
–
0.05006132
ANG
Năm ổn định
+1.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04933945 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04496617
–
0.05280117
ANG
Năm biến động
-6.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04542766 ANG
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.04493621
–
0.0467383
ANG
Năm ổn định
-1.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04503418 ANG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.04383107
–
0.04653417
ANG
Năm ổn định
-0.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04465764 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04401761
–
0.04600689
ANG
Năm ổn định
-2.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.