Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = NIO
Cập nhật
1
ANG
=
20.55769944
NIO
+0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = C$20.55769944 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = ƒ0.04864358 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$20.5500162
Hiện tại
C$20.55769944
Cao nhất
C$20.55769944
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.55769944 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.107099 NIO
+0.52%
7 ngày qua
+0.032722 NIO
+0.16%
30 ngày qua
+0.039455 NIO
+0.19%
1 năm qua
+0.02418 NIO
+0.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
20.39860726 Hôm nay
20.55769944 Cao nhất
20.67772067
20.39860726 Hôm nay
20.55769944 Cao nhất
20.67772067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.55086444 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.90370302 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.54706879
–
20.73461678
NIO
ANG tăng giá
+2.84%
2023
Tỷ giá trung bình
20.28998067 NIO
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
20.16817531
–
20.4739997
NIO
Năm ổn định
+0.37%
2024
Tỷ giá trung bình
20.41179966 NIO
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
20.26509923
–
20.55249282
NIO
Năm ổn định
+0.55%
2025
Tỷ giá trung bình
20.51375332 NIO
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
20.30126201
–
20.68504302
NIO
Năm ổn định
+0.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.55086444 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.39860726
–
20.67772067
NIO
Năm ổn định
-0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.