Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = ANG
Cập nhật
1
NIO
=
0.0486529
ANG
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = ƒ0.0486529 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = C$20.55375922 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.0486529
Hiện tại
ƒ0.0486529
Cao nhất
ƒ0.04889832
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0486529 ANG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000018 ANG
+0.04%
7 ngày qua
-0.000004 ANG
-0.01%
30 ngày qua
+0.00001 ANG
+0.02%
1 năm qua
-0.000011 ANG
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.04836123 Hôm nay
0.0486529 Cao nhất
0.04902295
0.04836123 Hôm nay
0.0486529 Cao nhất
0.04902295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05024479 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05024479 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04822853
–
0.05115857
ANG
Năm ổn định
-2.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04928558 ANG
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.04884244
–
0.04958307
ANG
Năm ổn định
-0.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04899138 ANG
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.0486559
–
0.04934592
ANG
Năm ổn định
-0.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04874829 ANG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04834411
–
0.04925802
ANG
Năm ổn định
-0.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04865996 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04836123
–
0.04902295
ANG
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.