Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Philipin cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = PHP

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Peso Philipin 35.62332402 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱35.62332402 Hiện tại ₱35.62332402 Cao nhất ₱35.62332402
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.62332402 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.082545 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+0.618577 PHP
+1.77%
1 năm qua
+2.824255 PHP
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.1787743
Hôm nay
35.62332402
Cao nhất
35.8628486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.90688843 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.24644253 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.2926077 – 33.03513441 PHP
Năm biến động +9.19%
2023
Tỷ giá trung bình 30.87332631 PHP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
29.50143871 – 31.77389652 PHP
Năm ổn định -0.70%
2024
Tỷ giá trung bình 31.79673753 PHP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
30.65164092 – 32.97703176 PHP
ANG tăng giá +5.37%
2025
Tỷ giá trung bình 32.06506125 PHP
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
30.92178436 – 33.19552905 PHP
Năm ổn định +1.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.90688843 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.1787743 – 35.8628486 PHP
ANG tăng giá +8.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.