Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Leu Romania cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = RON

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Leu Romania 2.66011173 RON
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei2.65810056 Hiện tại lei2.66011173 Cao nhất lei2.67162011
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.66011173 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.011508 RON
-0.43%
7 ngày qua
-0.005531 RON
-0.21%
30 ngày qua
+0.010978 RON
+0.41%
1 năm qua
+0.193799 RON
+7.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.36418994
Hôm nay
2.66011173
Cao nhất
2.68865922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.61638929 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.60183902 RON
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.39346435 – 2.86143581 RON
Năm biến động +6.18%
2023
Tỷ giá trung bình 2.53916868 RON
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.44048111 – 2.63712489 RON
ANG giảm giá -2.99%
2024
Tỷ giá trung bình 2.55208009 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.46615492 – 2.66683496 RON
ANG tăng giá +7.08%
2025
Tỷ giá trung bình 2.49102953 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.38363128 – 2.69516234 RON
Năm biến động -8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.61638929 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.36418994 – 2.68865922 RON
Năm biến động +9.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.