Tỷ giá Leu Romania sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = ANG

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Guilder Antille Hà Lan 0.37435168 ANG
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.37430471 Hiện tại ƒ0.37435168 Cao nhất ƒ0.37453184
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37435168 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000047 ANG
+0.01%
7 ngày qua
-0.000141 ANG
-0.04%
30 ngày qua
-0.003254 ANG
-0.86%
1 năm qua
-0.031134 ANG
-7.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.3719326
Hôm nay
0.37435168
Cao nhất
0.42297786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.40191099 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38511999 ANG
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.3494749 – 0.41780443 ANG
Năm biến động -5.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39393526 ANG
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.37920085 – 0.40975527 ANG
RON tăng giá +3.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39194723 ANG
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.37497634 – 0.40548953 ANG
RON giảm giá -6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40191099 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37103516 – 0.41952797 ANG
Năm biến động +9.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38266498 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3719326 – 0.42297786 ANG
Năm biến động -9.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.