Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = STN

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 12.17718045 STN
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db12.17718045 Hiện tại Db12.17718045 Cao nhất Db12.38288492
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.17718045 STN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.030792 STN
-0.25%
7 ngày qua
-0.107963 STN
-0.88%
30 ngày qua
+0.020711 STN
+0.17%
1 năm qua
+0.266662 STN
+2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.43067765
Hôm nay
12.17718045
Cao nhất
12.38288492
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.24%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.04531866 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.04531866 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.97980072 – 14.34101775 STN
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 12.64919698 STN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
12.1038155 – 13.05882242 STN
ANG giảm giá -4.25%
2024
Tỷ giá trung bình 12.63135544 STN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
12.12438493 – 13.20295325 STN
ANG tăng giá +6.40%
2025
Tỷ giá trung bình 12.20587429 STN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
11.60778939 – 13.37154832 STN
Năm biến động -10.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.12513113 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.43067765 – 12.38288492 STN
ANG tăng giá +4.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.