Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = ANG

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Guilder Antille Hà Lan 0.08212082 ANG
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.08075663 Hiện tại ƒ0.08212082 Cao nhất ƒ0.08212082
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08212082 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000207 ANG
+0.25%
7 ngày qua
+0.000722 ANG
+0.89%
30 ngày qua
-0.00014 ANG
-0.17%
1 năm qua
-0.001839 ANG
-2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08075663
Hôm nay
0.08212082
Cao nhất
0.08748388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-4.06%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08249175 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07681933 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06973006 – 0.08347384 ANG
Năm biến động -5.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07907789 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.07657658 – 0.08261858 ANG
STN tăng giá +4.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07918912 ANG
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.07574063 – 0.08247841 ANG
STN giảm giá -6.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0820681 ANG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.07478566 – 0.08614905 ANG
Năm biến động +11.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08249175 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08075663 – 0.08748388 ANG
STN giảm giá -4.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.