Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = VES

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Bolívar Venezuela 496.01843575 VES
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.495.79856257 Hiện tại Bs.496.01843575 Cao nhất Bs.496.01843575
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
496.01843575 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.219873 VES
+0.04%
7 ngày qua
+3.835136 VES
+0.78%
30 ngày qua
+12.511638 VES
+2.59%
1 năm qua
+371.056307 VES
+296.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
124.96212905
Hôm nay
496.01843575
Cao nhất
496.01843575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 446.30061579 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.6977819 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.3527328 – 9.31085756 VES
Năm biến động +266.14%
2023
Tỷ giá trung bình 15.92314892 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.48503576 – 19.88777506 VES
Năm biến động +109.54%
2024
Tỷ giá trung bình 21.36478412 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
19.85237105 – 28.84481607 VES
Năm biến động +45.23%
2025
Tỷ giá trung bình 73.24455792 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
28.82968052 – 166.3522514 VES
Năm biến động +477.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 446.30061579 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
166.3522514 – 496.01843575 VES
Năm biến động +198.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.