Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = ANG
Cập nhật
1
VES
=
0.00201605
ANG
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ƒ0.00201605 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = Bs.496.01843575 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00201605
Hiện tại
ƒ0.00201605
Cao nhất
ƒ0.00201695
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00201605 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 ANG
-0.04%
7 ngày qua
-0.000016 ANG
-0.77%
30 ngày qua
-0.000052 ANG
-2.52%
1 năm qua
-0.005986 ANG
-74.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00201605 Hôm nay
0.00201605 Cao nhất
0.00800242
0.00201605 Hôm nay
0.00201605 Cao nhất
0.00800242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30970906 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30970906 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10740149
–
0.42503764
ANG
Năm biến động
-72.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0650086 ANG
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.05028215
–
0.10542923
ANG
Năm biến động
-52.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04731827 ANG
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.03466827
–
0.05037182
ANG
Năm biến động
-31.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01772723 ANG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00601134
–
0.03468648
ANG
Năm biến động
-82.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00239431 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00201605
–
0.00601134
ANG
Năm biến động
-66.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.