Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = XOF

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Franc CFA Tây Phi 325.78322793 XOF
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA325.52252626 Hiện tại CFA325.78322793 Cao nhất CFA327.7399257
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
325.78322793 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
-1.845872 XOF
-0.56%
7 ngày qua
-3.584192 XOF
-1.09%
30 ngày qua
-2.265278 XOF
-0.69%
1 năm qua
+6.916204 XOF
+2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
304.2987324
Hôm nay
325.78322793
Cao nhất
329.68533687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 346.16928847 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 346.16928847 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
317.54824171 – 379.5678516 XOF
Năm biến động +6.05%
2023
Tỷ giá trung bình 336.50913927 XOF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
323.6391536 – 347.73362587 XOF
ANG giảm giá -3.29%
2024
Tỷ giá trung bình 336.45395048 XOF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
324.78630522 – 351.62853272 XOF
ANG tăng giá +7.01%
2025
Tỷ giá trung bình 324.17575232 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
308.81913296 – 355.18897392 XOF
Năm biến động -11.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 324.06290376 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
304.2987324 – 329.68533687 XOF
ANG tăng giá +4.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.