Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = ANG
Cập nhật
1
XOF
=
0.00307101
ANG
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = ƒ0.00307101 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = CFA325.62565475 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.00305121
Hiện tại
ƒ0.00307101
Cao nhất
ƒ0.00307198
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00307101 ANG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000017 ANG
+0.57%
7 ngày qua
+0.000036 ANG
+1.17%
30 ngày qua
+0.000024 ANG
+0.79%
1 năm qua
-0.000065 ANG
-2.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.0030332 Hôm nay
0.00307101 Cao nhất
0.00328624
0.0030332 Hôm nay
0.00307101 Cao nhất
0.00328624
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00309012 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00289519 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00263458
–
0.00314913
ANG
Năm biến động
-5.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00297242 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00287576
–
0.00308986
ANG
XOF tăng giá
+3.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.002973 ANG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00284391
–
0.00307895
ANG
XOF giảm giá
-6.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00309012 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0028154
–
0.00323814
ANG
Năm biến động
+12.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00308662 ANG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.0030332
–
0.00328624
ANG
XOF giảm giá
-4.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.