Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc CFP cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = XPF
Cập nhật
1
ANG
=
59.42485866
XPF
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = ₣59.42485866 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = ƒ0.01682797 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣59.18732458
Hiện tại
₣59.42485866
Cao nhất
₣59.58792458
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.42485866 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.187909 XPF
-0.32%
7 ngày qua
-0.507718 XPF
-0.85%
30 ngày qua
-0.09922 XPF
-0.17%
1 năm qua
+1.416548 XPF
+2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
55.35804637 Hôm nay
59.42485866 Cao nhất
59.97637877
55.35804637 Hôm nay
59.42485866 Cao nhất
59.97637877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 62.9751406 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62.9751406 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.76839773
–
69.05100964
XPF
Năm biến động
+6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
61.21776559 XPF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
58.8764567
–
63.25972502
XPF
ANG giảm giá
-3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
61.20772566 XPF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
59.08514699
–
63.96828675
XPF
ANG tăng giá
+7.01%
2025
Tỷ giá trung bình
58.97407499 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.18039777
–
64.61600223
XPF
Năm biến động
-11.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.95592817 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.35804637
–
59.97637877
XPF
ANG tăng giá
+4.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.