Tỷ giá Kwanza Angola sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Króna Iceland cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = ISK

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Króna Iceland 0.13349398 ISK
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.13229008 Hiện tại kr0.13349398 Cao nhất kr0.13359255
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13349398 ISK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00034 ISK
+0.25%
7 ngày qua
-0.000022 ISK
-0.02%
30 ngày qua
+0.000318 ISK
+0.24%
1 năm qua
-0.004587 ISK
-3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13110022
Hôm nay
0.13349398
Cao nhất
0.1402904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.27%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-1.88%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29611998 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AOA giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29611998 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23182593 – 0.33686087 ISK
Năm biến động +19.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21273551 ISK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.15797608 – 0.28736208 ISK
Năm biến động -41.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15856434 ISK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.14179151 – 0.16979811 ISK
Năm biến động -6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14024315 ISK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.13143948 – 0.15608236 ISK
Năm biến động -9.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13351135 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13110022 – 0.13868795 ISK
AOA giảm giá -2.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.