Tỷ giá Peso Argentina sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BDT

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Taka Bangladesh 0.08047551 BDT
-0.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳0.08047551 Hiện tại ৳0.08047551 Cao nhất ৳0.08126894
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08047551 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000655 BDT
-0.81%
7 ngày qua
-0.000227 BDT
-0.28%
30 ngày qua
-0.000135 BDT
-0.17%
1 năm qua
-0.001968 BDT
-2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08006139
Hôm nay
0.08047551
Cao nhất
0.09070099
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+3.24%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-3.64%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.72494868 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.72494868 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58059814 – 0.83524199 BDT
Năm biến động -30.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41077972 BDT
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.13560892 – 0.59748834 BDT
Năm biến động -76.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12646088 BDT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.11583744 – 0.13581969 BDT
Năm biến động -14.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0995203 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08204459 – 0.1181995 BDT
Năm biến động -27.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08196727 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08006139 – 0.09070099 BDT
Năm biến động -4.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.