Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Argentina cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = ARS

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Peso Argentina 12.41503794 ARS
+0.72% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $12.30482378 Hiện tại $12.41503794 Cao nhất $12.41659331
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.41503794 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.089212 ARS
+0.72%
7 ngày qua
+0.023739 ARS
+0.19%
30 ngày qua
+0.01198 ARS
+0.10%
1 năm qua
+0.285516 ARS
+2.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.02523742
Hôm nay
12.41503794
Cao nhất
12.49041455
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-3.14%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+3.77%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.20842054 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.39170758 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.19725782 – 1.72236171 ARS
Năm biến động +43.36%
2023
Tỷ giá trung bình 2.72809612 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.67367284 – 7.374146 ARS
Năm biến động +330.44%
2024
Tỷ giá trung bình 7.91989073 ARS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
7.36270248 – 8.6327876 ARS
Năm biến động +17.17%
2025
Tỷ giá trung bình 10.20262375 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
8.46027295 – 12.18849345 ARS
Năm biến động +37.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.20842054 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.02523742 – 12.49041455 ARS
Năm biến động +4.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.