Tỷ giá Peso Argentina sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BGN

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Lev Bulgaria 0.00113655 BGN
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.00113527 Hiện tại лв0.00113655 Cao nhất лв0.00114688
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00113655 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000005 BGN
-0.44%
7 ngày qua
-0.00001 BGN
-0.83%
30 ngày qua
-0.000004 BGN
-0.31%
1 năm qua
-0.00001 BGN
-0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00110798
Hôm nay
0.00113655
Cao nhất
0.00123904
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+4.52%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-2.24%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01453396 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01453396 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01031498 – 0.01681597 BGN
Năm biến động -38.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00690944 BGN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00218135 – 0.01039156 BGN
Năm biến động -78.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00198453 BGN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00180309 – 0.00220973 BGN
Năm biến động -16.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00142326 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00112169 – 0.00184719 BGN
Năm biến động -37.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00114985 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00110798 – 0.00123904 BGN
ARS giảm giá -1.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.