Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Argentina cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = ARS

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Peso Argentina 879.85907334 ARS
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $871.92874258 Hiện tại $879.85907334 Cao nhất $880.84651155
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
879.85907334 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
+3.832145 ARS
+0.44%
7 ngày qua
+7.325489 ARS
+0.84%
30 ngày qua
+2.717345 ARS
+0.31%
1 năm qua
+7.937754 ARS
+0.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
807.07473674
Hôm nay
879.85907334
Cao nhất
902.54262282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-4.32%
Tháng 2
-3.87%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 869.9495069 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.03421772 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.46729722 – 96.94634555 ARS
Năm biến động +62.61%
2023
Tỷ giá trung bình 163.98578096 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
96.23190797 – 458.43100673 ARS
Năm biến động +373.47%
2024
Tỷ giá trung bình 506.20041953 ARS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
452.54369454 – 554.60395287 ARS
Năm biến động +19.62%
2025
Tỷ giá trung bình 721.57443615 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
541.3633931 – 891.50852142 ARS
Năm biến động +59.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 869.9495069 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
807.07473674 – 902.54262282 ARS
BGN tăng giá +1.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.