Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Burundi cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BIF

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Franc Burundi 1.94447969 BIF
-0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu1.94397785 Hiện tại FBu1.94447969 Cao nhất FBu1.95998373
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94447969 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.01782 BIF
-0.91%
7 ngày qua
+0.000634 BIF
+0.03%
30 ngày qua
-0.029681 BIF
-1.50%
1 năm qua
-0.079061 BIF
-3.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.9432372
Hôm nay
1.94447969
Cao nhất
2.19265914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+3.39%
Tháng 2
+2.26%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-4.03%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
-1.61%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.01966784 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.01966784 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.64077319 – 19.51017721 BIF
Năm biến động -40.33%
2023
Tỷ giá trung bình 9.39663836 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
3.51983961 – 12.14766912 BIF
Năm biến động -69.93%
2024
Tỷ giá trung bình 3.16527485 BIF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.85986513 – 3.53165632 BIF
Năm biến động -18.62%
2025
Tỷ giá trung bình 2.41613257 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.98052333 – 2.87080589 BIF
Năm biến động -28.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.99023801 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.9432372 – 2.19265914 BIF
Năm biến động -4.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.