Tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BTN
Cập nhật
1
ARS
=
0.06202626
BTN
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = Nu.0.06202626 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $16.12220356 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.0.06171645
Hiện tại
Nu.0.06202626
Cao nhất
Nu.0.06202626
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06202626 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000298 BTN
+0.48%
7 ngày qua
+0.000023 BTN
+0.04%
30 ngày qua
-0.001502 BTN
-2.36%
1 năm qua
+0.000939 BTN
+1.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.05992523 Hôm nay
0.06202626 Cao nhất
0.06928395
0.05992523 Hôm nay
0.06202626 Cao nhất
0.06928395
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
+2.29%
Tháng 2
+6.90%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-4.33%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.61405821 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.61405821 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46619581
–
0.72451596
BTN
Năm biến động
-35.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31487941 BTN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.10279104
–
0.46727075
BTN
Năm biến động
-78.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09181166 BTN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.08286169
–
0.10365488
BTN
Năm biến động
-19.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07105721 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05891026
–
0.08347125
BTN
Năm biến động
-25.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06329163 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06086499
–
0.06928395
BTN
Năm biến động
-0.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.