Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Argentina cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = ARS

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Peso Argentina 16.13361665 ARS
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $16.09704475 Hiện tại $16.13361665 Cao nhất $16.20313503
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.13361665 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.066546 ARS
-0.41%
7 ngày qua
+0.078264 ARS
+0.49%
30 ngày qua
+0.39503 ARS
+2.51%
1 năm qua
-0.236502 ARS
-1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.43335774
Hôm nay
16.13361665
Cao nhất
16.68746129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
-2.24%
Tháng 2
-6.45%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+4.53%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+1.87%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.81067084 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.65595021 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38023185 – 2.14502142 ARS
Năm biến động +55.35%
2023
Tỷ giá trung bình 3.58107825 ARS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.14008685 – 9.72847486 ARS
Năm biến động +354.58%
2024
Tỷ giá trung bình 10.93584132 ARS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
9.64739882 – 12.06830356 ARS
Năm biến động +23.97%
2025
Tỷ giá trung bình 14.25274803 ARS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
11.98017347 – 16.97497224 ARS
Năm biến động +33.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.81067084 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.43335774 – 16.42980613 ARS
Năm biến động +0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.